genus cotinga
Định nghĩa
Danh từ: - Chi Cotinga: "genus cotinga" là một danh từ khoa học dùng trong phân loại sinh học, chỉ một chi (genus) trong họ Cotingidae (họ Chim Cotinga). Chi này bao gồm các loài chim cotinga, thường có bộ lông sặc sỡ và sống ở vùng nhiệt đới châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Chi Cotinga bao gồm nhiều loài chim có màu sắc rực rỡ.)
- (Các nhà khoa học xếp loài chim cotinga ngực tím vào chi Cotinga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "type genus of the Cotingidae": chi điển hình của họ Cotingidae, nghĩa là chi này là đại diện chính hoặc đầu tiên được mô tả cho họ đó.
- The genus cotinga serves as the type genus for the Cotingidae family. (Chi Cotinga là chi điển hình cho họ Cotingidae.)
Biến thể và từ gần giống
Cotinga (danh từ): tên gọi chung cho các loài chim thuộc chi này hoặc họ Cotingidae.
- The cotinga is known for its vibrant plumage. (Chim cotinga nổi tiếng với bộ lông rực rỡ.)
Cotingidae (danh từ): họ chim chứa chi Cotinga.
- The Cotingidae family includes over 60 species. (Họ Cotingidae bao gồm hơn 60 loài.)
Từ đồng nghĩa
- Cotinga (chi): cách gọi tắt, không chính thức.
- Chi chim cotinga: cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
- Genus cotinga species: các loài thuộc chi Cotinga.
- There are about 12 species in the genus cotinga. (Có khoảng 12 loài trong chi Cotinga.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus cotinga" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.